plate rail

plate rail

A decorative plate rail holds several colorful ceramic plates on the dining room wall.

Định nghĩa

Danh từ: Giá đỡ đĩamột thanh ray hoặc kệ hẹp được cố định vào tường để trưng bày đĩa.

dụ sử dụng
  • ( ấy lắp một giá đỡ đĩa bằng gỗ trong phòng ăn để trưng bày những chiếc đĩa cổ của mình.)
  • (Giá đỡ đĩa chạy dọc theo đỉnh tường, ngay dưới trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plate rail" thường được dùng trong thiết kế nội thất truyền thống, đặc biệt trong các ngôi nhà kiểu Anh hoặc Mỹ thế kỷ 19, để vừa trang trí vừa bảo vệ đĩa khỏi va chạm.
    • The antique plate rail in the Victorian house was made of oak. (Giá đỡ đĩa cổ trong ngôi nhà thời Victoria được làm bằng gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Plate rack (danh từ): giá để đĩa (thường loại rãnh để đặt đĩa thẳng đứng, dùng trong tủ bếp).
    • The plate rack above the sink is used for drying dishes. (Giá để đĩa phía trên bồn rửa được dùng để làm khô bát đĩa.)
  • Shelf (danh từ): kệ (nói chung, không nhất thiết dành riêng cho đĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Display shelf: kệ trưng bày.
  • Plate shelf: kệ đựng đĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "plate rail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "plate rail".

Từ gần giống